Grammar Trọng Tâm Lớp 12: Chìa Khóa Vàng Cho Kỳ Thi THPT Quốc Gia
Mở bài
Các em học sinh thân mến,
Khi bước vào năm học cuối cấp, ai trong chúng ta cũng có chung một mục tiêu: vượt qua kỳ thi THPT Quốc gia với kết quả tốt nhất. Trong đó, môn Tiếng Anh luôn là một thử thách lớn, và "grammar" (ngữ pháp) chính là nền tảng không thể thiếu. Nhiều bạn thường than phiền rằng ngữ pháp tiếng Anh khô khan, khó nhớ và dễ nhầm lẫn. Nhưng thực ra, nếu biết cách hệ thống hóa và nắm bắt những "trọng điểm" chính, các em sẽ thấy ngữ pháp lớp 12 không hề đáng sợ chút nào.
Bài học hôm nay sẽ giúp các em tổng hợp những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất, thường xuất hiện trong các đề thi, kèm theo ví dụ minh họa cụ thể và dễ hiểu. Hãy cùng nhau khám phá nhé!
Thân bài
I. Các thì (Tenses) – Nền tảng không thể thiếu
Trong chương trình lớp 12, các em cần nắm vững sự kết hợp thì (sequence of tenses) và các thì thường gặp trong câu điều kiện, câu ước, câu gián tiếp. Đặc biệt, ba nhóm thì sau đây thường xuyên xuất hiện trong đề thi:
1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và quá khứ đơn (Past Simple)
Sự khác biệt giữa hai thì này là một trong những câu hỏi "kinh điển" trong mọi đề thi. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc không xác định thời điểm. Trong khi đó, quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn với thời điểm xác định.
Ví dụ: - I have lost my keys. (Tôi vừa mất chìa khóa – bây giờ không vào nhà được, liên quan đến hiện tại) - I lost my keys yesterday. (Tôi mất chìa khóa hôm qua – chỉ kể lại sự việc trong quá khứ)
Mẹo nhỏ: Khi thấy các từ như "just, already, yet, since, for, recently, so far" → dùng hiện tại hoàn thành. Khi có "yesterday, last week, ago, in 2020" → dùng quá khứ đơn.
2. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) – "quá khứ của quá khứ"
Thì này dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Công thức: Had + V3/ed
Ví dụ: - When I arrived at the party, he had already left. (Khi tôi đến bữa tiệc thì anh ấy đã rời đi rồi – hành động rời đi xảy ra trước hành động đến)
3. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Dùng để diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Công thức: Will have + V3/ed
Ví dụ: - By the end of this year, I will have finished my high school education. (Đến cuối năm nay, tôi sẽ hoàn thành chương trình phổ thông)
II. Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Đây là chủ điểm ngữ pháp "không thể bỏ qua" vì hầu như năm nào cũng có trong đề thi. Các em cần nắm vững 3 loại câu điều kiện cơ bản và câu điều kiện hỗn hợp.
Loại 1 – Điều kiện có thực ở hiện tại/tương lai: If + S + V (hiện tại), S + will/can/may + V
Ví dụ: If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi)
Loại 2 – Điều kiện không có thực ở hiện tại: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could + V
Ví dụ: If I were you, I would apply for that scholarship. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nộp đơn xin học bổng đó – nhưng tôi không phải là bạn)
Lưu ý: Trong câu điều kiện loại 2, "were" được dùng cho tất cả các ngôi (I were, he were, she were...)
Loại 3 – Điều kiện không có thực trong quá khứ: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
Ví dụ: If I had known about the party, I would have gone. (Nếu tôi biết về bữa tiệc thì tôi đã đi – nhưng tôi đã không biết)
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional): Kết hợp giữa điều kiện quá khứ và kết quả hiện tại: If + S + had + V3/ed, S + would + V
Ví dụ: If she hadn't missed the bus, she would be here now. (Nếu cô ấy không lỡ chuyến xe buýt thì bây giờ cô ấy đã ở đây)
III. Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động là một chủ điểm quan trọng, đặc biệt là các dạng bị động đặc biệt như bị động với động từ tường thuật, bị động với "have/get something done".
Công thức chung: S + be + V3/ed + (by O)
Ví dụ: The report was written by John. (Bản báo cáo được viết bởi John)
Dạng bị động với động từ tường thuật (Passive with reporting verbs): - Chủ động: People say that he is a genius. - Bị động cách 1: It is said that he is a genius. - Bị động cách 2: He is said to be a genius.
Cấu trúc "have/get something done": Diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình.
Ví dụ: I had my hair cut yesterday. (Tôi đi cắt tóc – không phải tự tôi cắt)
IV. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Các em cần nắm vững cách dùng đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) và trạng từ quan hệ (where, when, why). Đặc biệt, dạng bài rút gọn mệnh đề quan hệ rất hay gặp.
Rút gọn mệnh đề quan hệ: 1. Dùng V-ing (chủ động): The man standing over there is my teacher. (The man who is standing...) 2. Dùng V3/ed (bị động): The book written by Nguyen Nhat Anh is very interesting. (The book which was written...) 3. Dùng "to V" (số thứ tự, so sánh nhất): She was the first person to arrive. (the first person who arrived)
Ví dụ về mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining): - My father, who is 50 years old, works as a doctor. (Bố tôi, người 50 tuổi, làm bác sĩ)
Lưu ý: Không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định và sau dấu phẩy.
V. Câu tường thuật (Reported Speech)
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, các em cần lùi thì (backshift), đổi đại từ, và đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
Ví dụ: - Trực tiếp: She said, "I am very tired now." - Gián tiếp: She said (that) she was very tired then.
Bảng lùi thì quan trọng: - Hiện tại đơn → Quá khứ đơn - Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn - Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành - Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành - Will → Would - Can → Could - May → Might
Câu tường thuật với dạng câu hỏi: - Câu hỏi Yes/No: She asked me if/whether I liked coffee. - Câu hỏi Wh-: He asked me where I lived.
VI. Đảo ngữ (Inversion)
Đảo ngữ là cấu trúc nâng cao thường xuất hiện trong các câu hỏi phân loại. Các em cần nhớ một số cấu trúc đảo ngữ phổ biến:
1. Đảo ngữ với "Not only... but also": Not only did she pass the exam, but she also got a scholarship. (Không chỉ cô ấy đỗ kỳ thi mà cô ấy còn nhận được học bổng)
2. Đảo ngữ với "Never, Rarely, Seldom, Hardly ever": Never have I seen such a beautiful sunset. (Chưa bao giờ tôi thấy hoàng hôn đẹp như vậy)
3. Đảo ngữ với "No sooner... than" (vừa mới... thì): No sooner had he arrived than the phone rang. (Anh ấy vừa đến thì điện thoại re