Trang chủTHPTLớp 12Ngữ VănÔn tập THPT Quốc gia - Ngữ văn Lớp 12

Ngữ Văn 12

Kết nối tri thức

1Bài 1: Đạo hàm của hàm số2Bài 2: Ứng dụng đạo hàm để khảo sát hàm số3Bài 3: Nguyên hàm và tích phân4Bài 4: Số phức5Bài 1: Dao động điều hòa6Bài 2: Sóng cơ và sóng âm7Bài 1: Este và lipit8Bài 2: Cacbohidrat9Bài 1: Văn bản nghị luận10Bài 1: Tư tưởng Hồ Chí Minh11Điện học: Cẩm nang ôn tập dễ hiểu từ A đến Z12Di truyền và biến dị - Sinh học Lớp 1213Điện xoay chiều - Vật lý Lớp 1114Điện từ cảm ứng - Vật lý Lớp 1215Điện tích, điện trường - Vật lý Lớp 1216Ôn tập THPT Quốc gia - Địa lý Lớp 1217Ôn tập THPT Quốc gia - Lịch sử Lớp 1218Ôn tập THPT Quốc gia - Tiếng Anh Lớp 1219Ôn tập THPT Quốc gia - Ngữ văn Lớp 1220Ôn tập THPT Quốc gia - Sinh học Lớp 1221Ôn tập THPT Quốc gia - Hóa học Lớp 1222Ôn tập THPT Quốc gia - Vật lý Lớp 1223Writing: essay, email - Tiếng Anh Lớp 1224Văn nghị luận xã hội - Ngữ văn Lớp 1225Reading comprehension THPT - Tiếng Anh Lớp 1226Phân tích tác phẩm văn học - Ngữ văn Lớp 1227Lịch sử thế giới 1945-2000 - Lịch sử Lớp 1228Hóa học hữu cơ cơ bản - Hóa học Lớp 1129Grammar trọng tâm - Tiếng Anh Lớp 1230Este, lipit, gluxit - Hóa học Lớp 1231Dòng điện không đổi - Vật lý Lớp 1232Tóm tắt sự kiện lịch sử Việt Nam 1945-2000 | Kiến thức VN33Ôn tập di truyền học THPT 2026: Lý thuyết trọng tâm & bài tập có lời giải34Hóa học hữu cơ lớp 12: Tóm tắt kiến thức trọng tâm (2026)
Ngữ VănLớp 12Kết nối tri thức

Ôn tập THPT Quốc gia - Ngữ văn Lớp 12

0 lượt xem5 phút

Ôn tập THPT Quốc gia môn Ngữ văn: Chiến lược và phương pháp hiệu quả

Mở bài

Kỳ thi THPT Quốc gia đang đến gần, và với môn Ngữ văn – một môn thi bắt buộc với nhiều học sinh – việc ôn tập hiệu quả luôn là nỗi trăn trở lớn. Khác với các môn khoa học tự nhiên, Ngữ văn đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức nền tảng, kỹ năng phân tích và khả năng diễn đạt. Vậy làm thế nào để ôn tập môn Ngữ văn một cách thông minh, tránh học tủ, học vẹt? Bài viết này sẽ cung cấp cho các em một chiến lược ôn tập toàn diện, dễ hiểu và áp dụng được ngay từ bây giờ.

Thân bài

1. Nắm vững cấu trúc đề thi – Nền tảng định hướng ôn tập

Trước khi bắt tay vào ôn tập, các em cần hiểu rõ đề thi THPT Quốc gia môn Ngữ văn gồm hai phần chính:

Phần Đọc hiểu (3,0 điểm): Cung cấp một ngữ liệu (văn bản) và 4 câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng. Phần này kiểm tra kiến thức về phương thức biểu đạt, biện pháp tu từ, nội dung chính và thông điệp của văn bản.

Phần Làm văn (7,0 điểm): Gồm hai câu: - Câu 1 (2,0 điểm): Nghị luận xã hội về một vấn đề rút ra từ ngữ liệu ở phần Đọc hiểu (thường viết đoạn văn khoảng 200 chữ). - Câu 2 (5,0 điểm): Nghị luận văn học về một tác phẩm hoặc đoạn trích trong chương trình Ngữ văn 12.

Ví dụ minh họa: Trong đề thi năm 2023, phần Đọc hiểu sử dụng đoạn trích về "lòng biết ơn" của thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký. Câu nghị luận xã hội yêu cầu viết đoạn văn về "sự cống hiến", còn câu nghị luận văn học yêu cầu phân tích đoạn thơ trong bài "Việt Bắc" của Tố Hữu. Việc nắm rõ cấu trúc này giúp các em phân bổ thời gian ôn tập hợp lý: không quá sa đà vào chi tiết vụn vặt, tập trung vào những dạng bài thường xuất hiện.

2. Xây dựng kế hoạch ôn tập khoa học

Giai đoạn 1 – Hệ thống hóa kiến thức (4-6 tuần đầu): Các em cần rà soát toàn bộ tác phẩm văn học trong chương trình lớp 12. Hãy lập bảng tổng hợp cho từng tác phẩm với các mục: tác giả, hoàn cảnh sáng tác, thể loại, nội dung chính, nghệ thuật đặc sắc, và các đoạn trích quan trọng cần học kỹ.

Giai đoạn 2 – Luyện đề và rèn kỹ năng (4-6 tuần tiếp theo): Sau khi đã nắm vững kiến thức cơ bản, chuyển sang giai đoạn luyện đề. Mỗi tuần nên làm ít nhất 2-3 đề hoàn chỉnh, bấm giờ như thi thật.

Giai đoạn 3 – Tổng ôn và rút kinh nghiệm (2 tuần cuối): Ôn lại các tác phẩm trọng tâm, xem lại các lỗi thường gặp, rèn kỹ năng quản lý thời gian.

Ví dụ minh họa: Một học sinh giỏi thường chia thời gian làm bài thi như sau: 20 phút cho phần Đọc hiểu, 25 phút cho câu nghị luận xã hội, 75 phút cho câu nghị luận văn học, và 15 phút cuối để rà soát, sửa lỗi chính tả, diễn đạt.

3. Phương pháp ôn tập từng phần cụ thể

a) Phần Đọc hiểu

Đây là phần "dễ thở" nhất nhưng cũng dễ mất điểm nếu chủ quan. Các em cần:

  • Nắm chắc các khái niệm: phương thức biểu đạt (tự sự, miêu tả, biểu cảm, thuyết minh, nghị luận, hành chính – công vụ), các biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa, điệp ngữ, nói quá, nói giảm...), phong cách ngôn ngữ (báo chí, chính luận, nghệ thuật, khoa học...).
  • Rèn kỹ năng đọc nhanh, xác định đúng yêu cầu của từng câu hỏi (nhận biết, thông hiểu, vận dụng).
  • Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm, không lan man.

b) Nghị luận xã hội

Đây là phần nhiều học sinh "ngại" vì không biết viết gì. Bí quyết là:

  • Xác định rõ vấn đề nghị luận (thường là một tư tưởng đạo lý hoặc hiện tượng đời sống).
  • Cấu trúc đoạn văn 200 chữ: Mở đoạn giới thiệu vấn đề → Thân đoạn giải thích, phân tích, chứng minh, bàn luận mở rộng → Kết đoạn rút ra bài học nhận thức và hành động.
  • Sử dụng dẫn chứng thực tế sinh động, gần gũi nhưng có sức thuyết phục.

Ví dụ minh họa: Với đề bài "Viết đoạn văn về ý nghĩa của việc biết lắng nghe", các em có thể triển khai: Giải thích lắng nghe là gì → Phân tích ý nghĩa (giúp thấu hiểu, xây dựng mối quan hệ, học hỏi được nhiều điều) → Dẫn chứng (lắng nghe trong gia đình, bạn bè, xã hội) → Phê phán lối sống ích kỷ, không biết lắng nghe → Bài học cho bản thân.

c) Nghị luận văn học

Đây là phần quan trọng nhất, chiếm điểm cao nhất. Các em cần:

  • Học kỹ các tác phẩm trọng tâm: "Việt Bắc" (Tố Hữu), "Đất Nước" (Nguyễn Khoa Điềm), "Sóng" (Xuân Quỳnh), "Người lái đò sông Đà" (Nguyễn Tuân), "Ai đã đặt tên cho dòng sông" (Hoàng Phủ Ngọc Tường), "Vợ nhặt" (Kim Lân), "Vợ chồng A Phủ" (Tô Hoài), "Chiếc thuyền ngoài xa" (Nguyễn Minh Châu), "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" (Lưu Quang Vũ).
  • Nắm vững cách làm bài: Mở bài giới thiệu tác giả, tác phẩm, vấn đề nghị luận → Thân bài phân tích theo luận điểm → Kết bài đánh giá, tổng kết.
  • Kết hợp phân tích nội dung và nghệ thuật, tránh sa vào kể chuyện hoặc bình giảng chung chung.

Ví dụ minh họa: Khi phân tích đoạn thơ "Ta về mình có nhớ ta / Ta về ta nhớ những hoa cùng người" (Việt Bắc), các em cần làm rõ: Nội dung – nỗi nhớ về thiên nhiên và con người Việt Bắc; Nghệ thuật – thể thơ lục bát, cặp đại từ "mình – ta", điệp từ "nhớ", giọng điệu tâm tình ngọt ngào. Từ đó khái quát về phong cách thơ Tố Hữu và truyền thống ân nghĩa của dân tộc.

4. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục

Lỗi 1 – Học tủ, học lệch: Nhiều em chỉ tập trung vào một vài tác phẩm yêu thích. Cách khắc phục: Ôn đều tất cả các tác phẩm, đặc biệt chú ý những tác phẩm chưa thi trong 2-3 năm gần đây.

Lỗi 2 – Diễn đạt lan man, dài dòng: Viết nhiều nhưng không trúng ý. Cách khắc phục: Lập dàn ý chi tiết trước khi viết, gạch đầu dòng các ý chính, viết câu ngắn gọn, rõ ràng.

Lỗi 3 – Sai chính tả, dùng từ thiếu chính xác: Cách khắc phục: Rèn thói quen đọc lại bài sau khi viết, tra từ điển khi không chắc chắn, học thuộc các từ Hán Việt thường dùng trong văn học.

Lỗi 4 – Không quản lý được thời gian: